失忆[shī yì] [失 忆]Lưu từKhácmất trí nhớChữ trong từ失shīmất忆yìhồi tưởngTừ ghép:失忆症shī yì zhèngchứng mất trí nhớTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại回忆huí yìHSK 5hồi tưởng失误shī wùHSK 5sai sót记忆jì yìHSK 5nhớ失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thuaXem thêm (3)