失效日期[shī xiào rì qī] [失 效 日 期]Lưu từKhácngày hết hạn (của tài liệu)Chữ trong từ失shīmất效xiàohiệu quả日rìmặt trời期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ失去shī qùHSK 3mất定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian长期cháng qīHSK 3dài hạnXem thêm (3)