失独家庭[shī dú jiā tíng] [失 独 GIA 庭]Lưu từKhácgia đình mất đi người con duy nhấtChữ trong từ失shīmất独dúmột mình家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai mộtXem thêm (3)