失盗[shī dào] [失 盗]Lưu từKhácbị mất cắp; bị trộm; bị đánh cắpChữ trong từ失shīmất盗dàoăn trộmTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót强盗qiáng dàoHSK 6cướp (bằng vũ lực)海盗hǎi dàoHSK 7cướp biển防盗fáng dàoHSK 7chống trộm失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai mộtXem thêm (3)