失真[shī zhēn] [失 真]Lưu từKhácthiếu trung thực; méo tín hiệuChữ trong từ失shīmất真zhēnthậtTừ ghép:总谐波失真zǒng xié bō shī zhēn(acoustics) méo hài tổng (THD)Từ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm失去shī qùHSK 3mất天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại传真chuán zhēnHSK 5fax失误shī wùHSK 5sai sót清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáoXem thêm (3)