失约[shī yuē] [失 约]Lưu từKháclỡ hẹnChữ trong từ失shīmất约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng失去shī qùHSK 3mất节约jié yuēHSK 3tiết kiệm失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại制约zhì yuēHSK 5hạn chế失误shī wùHSK 5sai sót签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuậnXem thêm (3)Ví dụ trong bài học他在风雨中白白等了两个小时,对方却失约了。tā zài fēng yǔ zhōng bái bái děng le liǎng gè xiǎo shí, duì fāng què shī yuē le.Anh ấy uổng công chờ suốt hai tiếng trong mưa gió, đối phương lại thất hẹn.