失迎[shī yíng] [失 迎]Lưu từKháckhông ra đón; khiêm tốn: xin lỗi vì đã không thể đích thân ra đónChữ trong từ失shīmất迎yíngđónTừ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thua失恋shī liànHSK 8thất tìnhXem thêm (3)