失道寡助[shī dào guǎ zhù] [失 道 寡 助]Lưu từKhácviệc không chính đáng ít ai giúp đỡ (thành ngữ, từ Mạnh Tử)Chữ trong từ失shīmất道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn寡guǎít助zhùgiúpTừ cùng chữ:帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại赞助zàn zhùHSK 4hỗ trợ失误shī wùHSK 5sai sót资助zī zhùHSK 5trợ cấp辅助fǔ zhùHSK 5hỗ trợXem thêm (3)