头回[tóu huí] [头 回]Lưu từKháclần đầu tiên; lần trước; dịp trước (đã xảy ra)Chữ trong từ头tóuđầu回huíxoay vòngTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc收回shōu huíHSK 4lấy lại返回fǎn huíHSK 5trở về头疼tóu téngHSK 6đau đầu驳回bó huíHSK 7từ chối来回lái huíHSK 8thực hiện một chuyến đi khứ hồi头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:初次chū cìHSK 7lần đầu tiên首度shǒu dùlần đầu tiên头一回tóu yī huílần đầu tiên第一次dì yī cìlần đầu tiên