头奖[tóu jiǎng] [头 奖]Lưu từKhácgiải nhấtChữ trong từ头tóuđầu奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng头疼tóu téngHSK 6đau đầu过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一等奖yī děng jiǎnggiải nhất