一等奖
[yī děng jiǎng] [一 等 奖]
giải nhất
这家公司在比赛中获了一等奖。
zhè jiā gōng sī zài bǐ sài zhōng huò le yī děng jiǎng.Công ty này đã giành được giải nhất trong cuộc thi.
比赛设置了一等奖和二等奖。
bǐ sài shè zhì le yī děng jiǎng hé èr děng jiǎng.Cuộc thi đã đặt ra giải nhất và giải nhì.
他在比赛中拿到了一等奖。
tā zài bǐ sài zhōng ná dào le yī děng jiǎng.Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi.