头孢拉定[tóu bāo lā dìng] [头 孢 拉 定]Lưu từKháccefradine, cephradine (dược)Chữ trong từ头tóuđầu孢bāobào tử拉lākéo定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy địnhXem thêm (3)