头孢菌[tóu bāo jūn] [头 孢 菌]Lưu từKháccephalosporin (dược); cephalothinChữ trong từ头tóuđầu孢bāobào tử菌jūnmầmTừ ghép:头孢菌素tóu bāo jūn sùcephalosporin (dược phẩm)Từ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầuXem thêm (2)