头屋[tóu wū] [头 屋]Lưu từKhácthị trấn Touwu ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ头tóuđầu屋wūnhàTừ ghép:头屋乡tóu wū xiāngThị trấn Touwu ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc房屋fáng wūHSK 3nhà头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:头屋乡tóu wū xiāngThị trấn Touwu ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài Loan