头屋乡[tóu wū xiāng] [头 屋 乡]Lưu từKhácThị trấn Touwu ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ头tóuđầu屋wūnhà乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn头疼tóu téngHSK 6đau đầu老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn头号tóu hàoHSK 9hàng nhấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头屋tóu wūthị trấn Touwu ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài Loan