头巾[tóu jīn] [头 巾]Lưu từKháckhăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội); khăn che đầuChữ trong từ头tóuđầu巾jīnkhănTừ ghép:方头巾fāng tóu jīnkhăn trùm đầu绿头巾lǜ tóu jīnkhăn xếp xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)Từ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danhXem thêm (3)