头昏脑涨
[tóu hūn nǎo zhàng] [头 昏 脑 涨]
biến thể của 头昏脑胀 (tóu hūn nǎo zhàng)
午觉睡太久容易让人头昏脑涨。
wǔ jiào shuì tài jiǔ róng yì ràng rén tóu hūn nǎo zhǎng.Ngủ trưa quá lâu dễ khiến người ta đau đầu mệt mỏi.
[tóu hūn nǎo zhàng] [头 昏 脑 涨]
biến thể của 头昏脑胀 (tóu hūn nǎo zhàng)
午觉睡太久容易让人头昏脑涨。
wǔ jiào shuì tài jiǔ róng yì ràng rén tóu hūn nǎo zhǎng.Ngủ trưa quá lâu dễ khiến người ta đau đầu mệt mỏi.