头晕脑涨[tóu yūn nǎo zhàng] [头 晕 脑 涨]Lưu từKhácbiến thể của 头晕脑胀 (tóu yūn nǎo zhàng)Chữ trong từ头tóuđầu晕yūnmơ hồ脑nǎonão涨zhǎngdâng lênTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc上涨shàng zhǎngHSK 5tăng lên头疼tóu téngHSK 6đau đầu高涨gāo zhǎngHSK 7tăng vọt头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danhXem thêm (3)