头绪[tóu xù] [头 绪]Lưu từKhácđề cương; dòng chínhChữ trong từ头tóuđầu绪xùkhởi đầuTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:提纲tí gāngHSK 5đề cương概论gài lùnHSK 7đề cương纲要gāng yàoHSK 7đề cương