头重脚轻[tóu zhòng jiǎo qīng] [头 重 脚 轻]Lưu từKhácnặng đầu nhẹ chân; bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trịChữ trong từ头tóuđầu重zhòngnặng脚jiǎobàn chân轻qīngnhẹTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)年轻nián qīngHSK 2trẻ头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danhXem thêm (3)