夹击[jiā jī] [夹 击]Lưu từKháctấn công gọng kìm; tấn công từ hai hoặc nhiều phía; tấn công hội tụChữ trong từ夹jiāép từ hai phía击jīđánhTừ cùng chữ:夹子jiā ziHSK 5cái kẹp射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)撞击zhuàng jīHSK 9va đậpXem thêm (2)