奇珍异宝[qí zhēn yì bǎo] [奇 珍 异 宝]Lưu từKhácbáu vật hiếm có (thành ngữ)Chữ trong từ奇qíkỳ lạ珍zhēnvật quý异yìkhác宝bǎobảoTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ宝宝bǎo baoHSK 4cưng奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu国宝guó bǎoHSK 7báu vật quốc gia瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý