奋笔疾书[fèn bǐ jí shū] [奋 笔 疾 书]Lưu từKhácviết với tốc độ cực nhanhChữ trong từ奋fèngắng sức (hình thức ràng buộc)笔bǐkhoản疾jí(dạng kết hợp) bệnh书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật奋力fèn lìHSK 7làm hết sức mìnhXem thêm (3)