奖得主[jiǎng dé zhǔ] [奖 得 主]Lưu từKhácngười nhận giải; người thắng giảiChữ trong từ奖jiǎnggiải thưởng得déđược主zhǔchủTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào奖励jiǎng lìHSK 5thưởng车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởngXem thêm (3)