奖牌榜[jiǎng pái bǎng] [奖 牌 榜]Lưu từKhácbảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giảiChữ trong từ奖jiǎnggiải thưởng牌páiquân mạt chược榜bǎngthông báo hoặc thông triTừ cùng chữ:奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng奖励jiǎng lìHSK 5thưởng奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoang奖品jiǎng pǐnHSK 8giải thưởng奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng奖牌jiǎng páiHSK 8huy chương (được trao như giải thưởng)Xem thêm (1)