女儿墙[nǚ ér qiáng] [女 儿 墙]Lưu từKhácbức tường bao có lỗ châu maiChữ trong từ女nǚnữ儿rénbiến thể của 人 (rén)墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ城墙chéng qiángHSK 7tường thànhXem thêm (3)