女卫[nǚ wèi] [女 卫]Lưu từKhácnhà vệ sinh nữ (viết tắt của 女卫生间)Chữ trong từ女nǚnữ卫wèibảo vệTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà保卫bǎo wèiHSK 5phòng thủ女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)