女性化[nǚ xìng huà] [女 性 化]Lưu từKhácnữ tính hóa; sự nữ tính hóaChữ trong từ女nǚnữ性xìngbản chất化huàlàm thànhTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái变化biàn huàHSK 3thay đổi女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóaXem thêm (3)