女房东[nǚ fáng dōng] [女 房 东]Lưu từKhácbà chủ nhàChữ trong từ女nǚnữ房fángnhà东dōngphía đôngTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ房东fáng dōngHSK 3chủ nhà女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)