女皇大学[nǚ huáng dà xué] [女 皇 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học Nữ hoàng (Belfast)Chữ trong từ女nǚnữ皇huánghoàng đế大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan họcXem thêm (3)