女贞[nǚ zhēn] [女 贞]Lưu từKháccây ligustrum (chi Ligustrum)Chữ trong từ女nǚnữ贞zhēntrinh tiếtTừ ghép:圣女贞德shèng nǚ zhēn déJeanne d'Arc (1412-1431), nữ anh hùng và giải phóng quân Pháp, bị xử…Từ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gáiXem thêm (1)