奶品[nǎi pǐn] [奶 品]Lưu từKhácsản phẩm từ sữaChữ trong từ奶nǎivú品pǐnnếmTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa乳品rǔ pǐnsản phẩm từ sữa奶制品nǎi zhì pǐnsản phẩm từ sữa