奶母[nǎi mǔ] [奶 母]Lưu từKhácnhũ mẫuChữ trong từ奶nǎivú母mǔmẹTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kếXem thêm (1)Từ cận nghĩa:乳母rǔ mǔnhũ mẫu奶妈nǎi mānhũ mẫu