奶油鸡蛋[nǎi yóu jī dàn] [奶 油 鸡 蛋]Lưu từKhácbánh bông lan kemChữ trong từ奶nǎivú油yóudầu鸡jīgia cầm蛋dàntrứngTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời