好好儿[hǎo hāo r] [HẢO HẢO 儿]Lưu từKháctrong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thậnChữ trong từ好hǎoHẢOtốt好hǎoHẢOtốt儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái好吃hǎo chīHSK 1ngon好听hǎo tīngHSK 1nghe hay好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:完好无损wán hǎo wú sǔntrong tình trạng tốt