好说歹说[hǎo shuō dǎi shuō] [HẢO THUYẾT 歹 THUYẾT]Lưu từKhác(thành ngữ) cố gắng hết sức thuyết phục ai đó; lý lẽ với ai đó mọi cách có thểChữ trong từ好hǎoHẢOtốt说shuōTHUYẾTnói歹dǎixấu说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon好听hǎo tīngHSK 1nghe hay好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn好玩儿hǎo wán rHSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎo wán)听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…好人hǎo rénHSK 2người tốt好像hǎo xiàngHSK 2như thểXem thêm (3)