如出一辙[rú chū yī zhé] [如 出 一 辙]Lưu từKháchoàn toàn giống nhau; không có gì khác biệtChữ trong từ如rúnhư出chūđi ra一yīmột辙zhévết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [chè])Từ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế如一rú yīHSK 6nhất quán如实rú shíHSK 8đúng sự thật如意rú yìHSK 8như mong muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一模一样yī mú yī yàngHSK 6hoàn toàn giống nhau (thành ngữ)