如饥似渴[rú jī sì kě] [如 饥 似 渴]Lưu từKháckhao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng; mong mỏi điều gì đóChữ trong từ如rúnhư饥jī(dạng kết hợp) đói似sìdường như渴kěkhátTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế如一rú yīHSK 6nhất quán如实rú shíHSK 8đúng sự thật如意rú yìHSK 8như mong muốnXem thêm (3)