妄动[wàng dòng] [妄 动]Lưu từKháchành động thiếu suy nghĩChữ trong từ妄wànghoang đường动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ ghép:轻举妄动qīng jǔ wàng dònghành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ)Từ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:妄为wàng wéihành động thiếu suy nghĩ胡抡hú lūnhành động thiếu suy nghĩ