妇孺皆知[fù rú jiē zhī] [妇 孺 皆 知]Lưu từKhácmọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng; được biết đến rộng rãiChữ trong từ妇fùphụ nữ孺rútrẻ con皆jiētất cả知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo妇女fù nǚHSK 6phụ nữ须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biết认知rèn zhīHSK 8nhận thứcXem thêm (3)