妒贤忌能[dù xián jì néng] [妒 贤 忌 能]Lưu từKhácđố kỵ người đức hạnh và tài năng (thành ngữ)Chữ trong từ妒dùđố kỵ (thành công, tài năng)贤xiánngười tài đức忌jìkiêng kỵ能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh性能xìng néngHSK 5chức năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuật职能zhí néngHSK 5chức năngXem thêm (3)