妖术师[yāo shù shī] [妖 术 SƯ]Lưu từKhácpháp sư; nhà phù thủyChữ trong từ妖yāoyêu quái术shùphương pháp师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kế导师dǎo shīHSK 7người hướng dẫnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:觋xípháp sư妖人yāo rénpháp sư巫觋wū xípháp sư神汉shén hànpháp sư萨满sà mǎnpháp sư (từ mượn)魔法师mó fǎ shīpháp sư