萨满[sà mǎn] [萨 满]Lưu từKhácpháp sư (từ mượn)Chữ trong từ萨sàBồ Tát满mǎnlấp đầyTừ ghép:萨满教sà mǎn jiàoĐạo ShamanTừ cùng chữ:不满bù mǎnHSK 2bực bội充满chōng mǎnHSK 3đầy圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy自满zì mǎnHSK 6tự mãn丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn爆满bào mǎnHSK 7đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)饱满bǎo mǎnHSK 7đầy đặn美满měi mǎnHSK 8hạnh phúc