委任统治[wěi rèn tǒng zhì] [委 任 统 治]Lưu từKhácủy trị (quản lý lãnh thổ)Chữ trong từ委wěiủy thác任rènbổ nhiệm统tǒngthu thập治zhìquản lýTừ cùng chữ:政治zhèng zhìHSK 4chính trị委托wěi tuōHSK 5ủy thác防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)根治gēn zhìHSK 7đưa vào kiểm soát vĩnh viễn救治jiù zhìHSK 8cứu chữa委员wěi yuánHSK 9thành viên ủy ban委婉wěi wǎnHSK 9khéo léoXem thêm (3)