婉约[wǎn yuē] [婉 约]Lưu từKhácdịu dàng và tinh tế (phong cách)Chữ trong từ婉wǎnduyên dáng约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)契约qì yuēHSK 8thỏa thuận条约tiáo yuēHSK 9hiệp ướcXem thêm (3)