婚姻法[hūn yīn fǎ] [婚 姻 法]Lưu từKhácluật hôn nhânChữ trong từ婚hūnkết hôn姻yīnquan hệ hôn nhân法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)