媾和[gòu hé] [媾 和]Lưu từKháclàm hòa; giao phốiChữ trong từ媾gòukết hôn和hé(nối hai danh từ) vàTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng调和tiáo héHSK 6hài hòa缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)附和fù hèHSK 7đồng ý饱和bǎo héHSK 7bão hòa平和píng héHSK 8nhẹ nhàng柔和róu héHSK 8dịu dàngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:讲和jiǎng hélàm hòa