讲和[jiǎng hé] [讲 和]Lưu từKháclàm hòa; hòa giảiChữ trong từ讲jiǎngnói和hé(nối hai danh từ) vàTừ cùng chữ:讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu暖和nuǎn huoHSK 3ấm讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề讲究jiǎng jiuHSK 4chú trọng温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng讲课jiǎng kèHSK 6dạy调和tiáo héHSK 6hài hòa缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:媾和gòu hélàm hòa