子模型[zǐ mó xíng] [子 模 型]Lưu từKhácmô hình phụChữ trong từ子zǐcon trai模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu子弹zǐ dànHSK 5đạnXem thêm (3)