子菜单[zǐ cài dān] [子 菜 单]Lưu từKhác(máy tính) menu conChữ trong từ子zǐcon trai菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn子女zǐ nǚHSK 3con cái简单jiǎn dānHSK 3đơn giản子弹zǐ dànHSK 5đạn传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc订单dìng dānHSK 7đơn đặt hàngXem thêm (3)